水落石出 (shuǐ luò shí chū): (lit.) as the water recedes
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- (lit.) as the water recedes
- Số chữ
- 4
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- (lit.) as the water recedes
Giải thích bằng tiếng Trung
- 水位下降后石头就露出来。比喻事情真相彻底显露,原本不清楚的问题终于弄明白了。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
After months of investigation, the police finally got to the bottom of the case and found the real murderer.
This historical mystery puzzled scholars until newly discovered documents brought the truth to light.
At the press conference, reporters kept asking questions, and the truth of the matter finally came to light.
After a heated debate, who was right and who was wrong finally became clear, and everyone was convinced.
With the advancement of technology, the reasons for the disappearance of many ancient civilizations are gradually coming to light.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.