100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

没完没了 (méi wán méi liǎo): không có kết thúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không có kết thúc
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không có kết thúc
  • không ngừng nghỉ
  • trên và trên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情或话语持续不断,一直没有结束
  • 也用来表示某人反复做某事或说某事,令人感到厌烦。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(negative prefix for verbs) have not

HSK 2

hoàn thành

(negative prefix for verbs) have not

HSK 1

kết thúc

Câu ví dụ

,。

The renovation noise from upstairs went on and on from morning till night, making it impossible for me to concentrate on my work.

,。

The rain has been falling endlessly for three days, and the streets are flooded.

,,。

My mother endlessly reminded me to wear more clothes; it was a bit annoying, but I knew she cared about me.

,,。

The meeting dragged on endlessly; everyone was exhausted, but no one dared to suggest a break.

,,。

He always talks endlessly; once he starts, he can't stop, often wasting everyone's time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập