100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

突如其来 (tū rú qí lái): Đột nhiên nổi lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đột nhiên nổi lên
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đột nhiên nổi lên
  • Đột nhiên đến
  • Đột nhiên xảy ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情发生得非常突然,完全没有预料到
  • 通常用来描述某种情况、事件或感受一下子出现,让人来不及准备。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

như là

HSK 5

của anh ấy

HSK 1

đến; về phía người nói; từ khi; trong quá khứ; sắp tới; tiếp theo; để; khoảng; có thể; không thể; đến; xảy ra; tiếp theo

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

We were taking a walk in the park when suddenly, an abrupt heavy rain soaked us to the bone.

,,。

He was about to go to sleep when a sudden knock on the door startled him; it turned out to be a neighbor borrowing something.

,。

The company was in a period of transition, and an abrupt market change forced the management to reformulate their strategy.

,,。

Hearing this sudden news, she was speechless for a moment, and tears streamed down her face uncontrollably.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập