100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

红绿灯 (hóng lǜ dēng): đèn giao thông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đèn giao thông
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đèn giao thông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 安装在路口的交通信号灯,由红灯、绿灯和黄灯组成,用来指挥车辆和行人通行
  • 也比喻事物发展的信号或标志。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu đỏ

used in names

HSK 3

đèn; ánh sáng; đèn lồng; đèn; ánh sáng; đèn lồng

Câu ví dụ

,。

There are traffic lights at the intersection ahead; be careful.

。

Let's wait for the traffic light here.

,。

Don't run the traffic light; it's very dangerous.

。

The traffic lights at this intersection are broken.

。

The driver only starts driving when the traffic light turns green.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập