100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绕远儿 (rào yuǎnr): Lời bài hát: Go The Long Way Round

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lời bài hát: Go The Long Way Round
Số chữ
3
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lời bài hát: Go The Long Way Round
  • Để đi một con đường vòng tròn
  • (of một tuyến đường) vòng tròn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 走路时不走最近的路,而是走更远、更长的路线。通常是因为那条近路走不通、不安全,或者为了避开某个地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để gió

HSK 2

xa; xa xôi; xa xăm; (từ nhấn mạnh trong so sánh) hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.); xa; xa xôi; xa xăm; hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.)

HSK 1

con; trai

Câu ví dụ

,。

To avoid traffic jams, we decided to take a detour along a small road.

,。

Taking this road will make you go the long way around, but the scenery is more beautiful.

。

He went out of his way to a more popular restaurant.

,。

Don't go the long way round; just take that shortcut directly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập