100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ): Đồ hèn nhát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đồ hèn nhát
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đồ hèn nhát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指胆小怕事、容易害怕的人,常带贬义或开玩笑的语气
  • 也用来形容遇事退缩、不敢承担责任的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

gall bladder

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

HSK 7

tinh thần giải thể

Câu ví dụ

,。

He's even afraid of a small spider; he's really a coward.

,。

Don't call me a coward; I just don't want to take risks.

。

That coward doesn't dare walk alone at night.

,。

In the face of difficulties, we must not be cowards.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập