100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

说明书 (shuō míng shū): Hướng dẫn sử dụng (kỹ thuật)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hướng dẫn sử dụng (kỹ thuật)
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hướng dẫn sử dụng (kỹ thuật)
  • (book of) Hướng
  • Synopsis (của một vở kịch hoặc phim)
  • Đặc điểm kỹ thuật (sáng chế)
  • hướng dẫn sử dụng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nói; nói chuyện; nói rằng; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; nói; nói; nói chuyện; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; biến thể của 說|说[shuo1]

HSK 3

sáng; ánh sáng

HSK 1

viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]; sách; thư; tài liệu; viết; sách; thư; tài liệu; viết tắt của 书经 (Shūjīng)

Câu ví dụ

。

Please read the product manual carefully before use.

。

This instruction manual is written in Chinese and English.

。

Applying for a patent requires submitting a detailed specification.

。

The play synopsis briefly introduces the plot and characters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập