100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

身份证 (shēn fèn zhèng): chứng minh nhân dân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chứng minh nhân dân
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chứng minh nhân dân
  • CMND
  • chứng minh nhân dân
  • thẻ căn cước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由政府发给公民,用来证明本人身份的正式证件。上面通常有姓名、照片、出生日期、住址和证件号码等信息
  • 在中国,办理住宿、乘车、开户等很多事务时都需要出示。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

HSK 4

loại từ cho quà tặng; loại từ cho phần, cổ phần, bộ, bản, số (ví dụ: của báo, tạp chí, hoặc tài liệu); phần; cổ phần; phần (như một danh từ, trong từ ghép)

HSK 4

để nhắc nhở

Câu ví dụ

。

Please show your ID card.

,。

I lost my ID card and need to get a replacement.

?

Do I need to bring my ID card to take a plane?

。

The photo on her ID card turned out very nice.

。

You need to bring your ID card when doing business at the bank.

。

I am going to the police station to apply for an ID card.

。

Staying at a hotel requires an ID card.

。

I lost my ID card.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập