100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轻而易举 (qīng ér yì jǔ): dễ dàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dễ dàng
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dễ dàng
  • không khó khăn gì cả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情做起来非常容易,一点儿也不费力,就像把一件很轻的东西举起来那么简单。常用来表示某件事毫不困难,能够很轻松地完成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nhẹ

HSK 4

và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để nâng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

For him, solving this math problem was a piece of cake; he figured out the answer in less than five minutes.

,。

If you keep practicing every day, in three months you'll be able to run five kilometers easily.

,。

She passed the driving test with ease; even the examiner praised her driving skills.

,。

Don't think this is easy; it actually requires a lot of time and patience.

,。

With years of experience, he easily found the cause of the machine malfunction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập