100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángXem cách nhận Pro miễn phí

难怪 (nán guài): (its)Không có gì ngạc nhiên (thật...)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(its)Không có gì ngạc nhiên (thật...)
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (its)Không có gì ngạc nhiên (thật...)
  • (its)Không có gì ngạc nhiên (thật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示明白了原因以后,觉得事情本来就应该这样,一点也不奇怪。常用来引出解释或原因,后面说明为什么会这样。例如,你对他很了解,所以他能成功,难怪你不觉得意外。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khó (để...)

HSK 5

kỳ lạ

Câu ví dụ

,。

No wonder he is so happy today; it turns out he was admitted to Peking University.

,。

No wonder you don't understand; he is speaking a dialect.

,。

No wonder the room is so messy; it turns out the children just played here.

,。

No wonder she speaks Chinese so well; she has lived in Beijing for ten years.

,。

No wonder you can't find that book; it's put on the top shelf.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập