100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

集装箱 (jí zhuāng xiāng): Container (để vận chuyển)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Container (để vận chuyển)
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Container (để vận chuyển)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种大型的标准化金属箱子,专门用来装载货物,便于在火车、轮船和卡车上运输和搬运。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thu thập

HSK 4

trang trí

box

Câu ví dụ

。

This container is full of electronic products.

。

Many huge container ships are docked at the port.

。

They used a crane to lift the container onto the truck.

。

This batch of goods requires ten containers to be transported.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập