饮用水 (yǐn yòng shuǐ): nước uống
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- nước uống
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- nước uống
Giải thích bằng tiếng Trung
- 可以供人直接喝的水,通常指干净、卫生、符合饮用标准的水
- 日常生活中常指瓶装水、自来水或经过处理的水。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn
Câu ví dụ
Because the nearby river was seriously polluted, the drinking water supply for local residents became a problem, and the government had to send water trucks every day.
When hiking in the wild, you must carry enough drinking water and make sure the water source has been purified to avoid getting sick.
Experts point out that long-term consumption of drinking water that does not meet standards increases the risk of illness, so installing a water purifier at home is very necessary.
After the earthquake, rescue workers quickly set up temporary shelters and provided food, drinking water, and warm clothing for the affected people.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.