100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出人意料 (chū rén yì liào): bất ngờ (ngôn ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
bất ngờ (ngôn ngữ)
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bất ngờ (ngôn ngữ)
  • đáng ngạc nhiên

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 4

meaning; idea; intention

tài liệu

Câu ví dụ

,。

The result of the match was unexpected; the weak team actually beat the strong team.

,。

His decision was unexpected; no one thought he would resign.

,。

The ending of this movie is unexpected, taking the audience by surprise.

,。

Unexpectedly, he actually got a perfect score.

,。

The weather turned cold unexpectedly, and everyone quickly put on their coats.

,。

His reaction was unexpected; he actually started laughing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập