100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

千方百计 (qiān fāng bǎi jì): nghĩa đen: nghìn cách

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghĩa đen: nghìn cách
Số chữ
4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghĩa đen: nghìn cách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 想尽一切办法,用尽各种方法去做某件事。形容为了达到目的而费尽心思,尝试很多不同的途径。通常指努力克服困难,想方设法地完成某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nghìn; dùng trong 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]; dùng trong 秋千 (qiūqiān, xích đu)

HSK 5

hình vuông

HSK 1

trăm; nhiều; đủ loại; nhiều; đủ loại; họ Bạch

HSK 7

tính toán

Câu ví dụ

。

He tried every possible means to find his lost dog.

。

We tried every possible way to solve this problem.

。

She tried every trick to please her boss.

。

The police tried every means to investigate the truth.

。

He tried every possible way to win the competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập