100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

可想而知 (kě xiǎng ér zhī): (thành ngữ) (nó) hiển nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
(thành ngữ) (nó) hiển nhiên
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (thành ngữ) (nó) hiển nhiên
  • Có thể tưởng tượng được

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

(tiền tố) có thể; có lẽ; có thể; -able; phê duyệt; cho phép; phù hợp; (trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất; nhưng; tuy nhiên; có thể; có lẽ; có thể; phê duyệt; cho phép; nhưng; tuy nhiên; rất; khá (dùng để nhấn mạnh)

HSK 1

nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng); mong muốn; muốn; nhớ (cảm thấy buồn vì thiếu vắng); nghĩ (về); cân nhắc; nghĩ (rằng); tin; mong muốn; muốn; nhớ (ai đó); cảm thấy hoài niệm về

HSK 4

và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)

HSK 2

to know; to be aware

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập