100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

和平共处 (hé píng gòng chǔ): Cùng tồn tại hòa bình của các quốc gia

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7gòngchǔ

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cùng tồn tại hòa bình của các quốc gia
Số chữ
4
Từ loại
gòngchǔ
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cùng tồn tại hòa bình của các quốc gia
  • Sự chung sống hòa bình của các quốc gia, xã hội, vv

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不同国家或不同社会制度的群体之间,不冲突、不战争,彼此尊重、平等相待,共同生活在这个世界上。这个说法常用于国际关系,强调用和平方式解决分歧,避免使用武力,保持友好往来和互利合作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

HSK 5

bằng phẳng

HSK 4

chung; chung; chia sẻ; cùng nhau; tổng; tổng cộng; viết tắt của Đảng Cộng sản; cùng nhau; chung; cùng nhau; tổng cộng; tất cả; chia sẻ; cùng có hoặc dùng chung; viết tắt của Đảng Cộng sản

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

,。

We advocate peaceful coexistence and oppose any form of hegemonism.

。

The Five Principles of Peaceful Coexistence are important norms of international relations.

。

Countries with different social systems can coexist peacefully.

,。

Only by adhering to peaceful coexistence can we achieve common development.

。

Peaceful coexistence is the best way to resolve international disputes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập