100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引人入胜 (yǐn rén rù shèng): để quyến rũ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quyến rũ
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quyến rũ
  • hấp dẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物非常吸引人,使人产生浓厚的兴趣,让人不知不觉地沉醉其中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 4

để vào

HSK 5

chiến thắng / chiến thắng

Câu ví dụ

,,。

This documentary is so fascinating that I watched all six episodes in one sitting and even forgot to eat dinner.

,,。

He talked about his experience as a volunteer in Africa; the story was so captivating that everyone present was spellbound.

、,。

This novel has a twisting, fascinating plot; many readers say that once they open it, they can't bear to put it down.

,,。

The museum used virtual reality to recreate an ancient market; the exhibition was so captivating that the children watched without blinking.

,。

His lecture was so engaging that even classmates who weren't originally interested in science listened with great relish.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập