有朝一日 (yǒu zhāo yí rì): một ngày
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- một ngày
- Số chữ
- 4
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- một ngày
- một lúc nào đó trong tương lai
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指将来有那么一天,表示不确定的将来某个时候,通常用来表达希望或期待的事情终会发生。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại
một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt
Câu ví dụ
Although he is just an ordinary programmer now, he believes that one day he will be able to develop a product that changes the world.
When Grandpa was young, he left his hometown to make a living abroad. He always said that one day he would return to his hometown to enjoy his old age.
This small company is not large in scale at present, but the boss firmly believes that one day it can become a leader in the industry.
Even though the experiment failed again and again, the team still did not give up; they believe that one day they will find a way to solve the problem.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.