社会主义 (shè huì zhǔ yì): chủ nghĩa xã hội
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- chủ nghĩa xã hội
- Số chữ
- 4
- Từ loại
- zhǔyì
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- chủ nghĩa xã hội
Giải thích bằng tiếng Trung
- 一种以生产资料公有制为主体的社会制度,主张由社会共同占有和分配财富,追求公平和平等,反对剥削
- 在中国特指中国特色社会主义,即在中国共产党领导下,结合中国国情发展马克思主义,实行市场经济与社会主义制度相结合的道路。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp; tụ họp; cuộc họp; cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp; nhóm; hiệp hội; (dạng ràng buộc) một khoảnh khắc (cách phát âm Đài Loan [hui3]); có thể, biết cách; có khả năng, chắc chắn; gặp, tụ họp; cuộc họp, cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp, nhóm, hiệp hội
Câu ví dụ
Socialism with Chinese characteristics is the fundamental direction for China's development and progress in contemporary times.
Socialism with Chinese characteristics is the fundamental direction for China's development and progress in contemporary times.
The core socialist values include prosperity, democracy, civility, harmony, and so on.
The socialist system has the notable advantage of pooling resources to accomplish major tasks.
They are discussing how to build a socialist harmonious society.
The core socialist values include prosperity, democracy, civility, harmony, and so on.
The socialist market economy system has been established and is continuously being improved in China.
Many young people actively study socialist theory to raise their ideological awareness.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.