VideoThư viện HSK Read
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1
Luyện đọc tiếng Trung ở cấp độ HSK 1 với bài đọc, pinyin, âm thanh, giải nghĩa từ vựng và câu hỏi đọc hiểu.
47 bài viết
Video
Video
Video泰山上看日出,升国旗,唱爱国歌曲
Trên núi Thái Sơn: Bình minh, lễ chào cờ và hát những bài hát yêu nước
Đã đăng: 1 thg 10, 2026lượt đọc: 5
Video
Video
Video
VideoHiển thị từ 1 đến 8 trên tổng số 47 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 这些zhè xiēnhững cái này
- 杯子bēi zicốc; ly
- 火车huǒ chētàu; tàu hỏa (tàu đường sắt)
- 怎么zěn methế nào?; cái gì?; tại sao?; biến thể của 怎麼|怎么[zen3 me5]
- 休息xiū xinghỉ; nghỉ ngơi; nghỉ ngơi; nghỉ giải lao; sự nghỉ; giờ nghỉ (danh từ)
- 面包miàn bāobánh mì
- 没关系méi guān xikhông sao đâu; không sao đâu; đừng bận tâm; không có gì (câu trả lời lịch sự khi được xin lỗi hoặc cảm ơn)
- 中午zhōng wǔbuổi trưa; giữa trưa; buổi trưa; giữa trưa
- 同学tóng xuéhọc cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; bạn đồng trường
- 上学shàng xuéđi học