
Thư viện HSK Read
Luyện đọc tiếng Trung HSK 2
Luyện đọc tiếng Trung ở cấp độ HSK 2 với bài đọc, pinyin, âm thanh, giải nghĩa từ vựng và câu hỏi đọc hiểu.
47 bài viết
Hiển thị từ 33 đến 40 trên tổng số 47 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 小时候xiǎo shí houtrong thời thơ ấu của ai đó; trong thời thơ ấu của mình; khi còn nhỏ
- 绿色lǜ sèxanh; xanh (màu); xanh; thân thiện với môi trường; thân thiện với môi trường
- 经常jīng chángthường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; hàng ngày; hàng ngày; hàng ngày; thường; thường xuyên; đều đặn
- 考试kǎo shìlàm bài thi; kỳ thi
- 身体shēn tǐcơ thể; sức khỏe; cơ thể; thân thể; sức khỏe; tình trạng sức khỏe
- 上网shàng wǎnglên mạng, lướt Internet
- 这样zhè yàngtheo cách này; như thế này; như vậy; (trước danh từ) loại này; như thế; theo cách này; như thế này; như vậy; như thế; loại này
- 路上lù shangtrên đường; trên đường; trên đường; trên đường; trên đường; trên đường
- 起来qǐ láithức dậy, đứng dậy; dùng sau động từ để biểu thị chuyển động lên trên hoặc sự bắt đầu; đứng dậy; ngồi dậy; lên; thức dậy (khỏi giường); lên (biểu thị chuyển động lên trên); bắt đầu và tiếp tục (sau động từ hoặc tính từ)
- 回去huí qùquay lại






