
Thư viện HSK Read
Bài đọc tiếng Trung theo cấp độ HSK
Tìm bài đọc tiếng Trung từ sơ cấp đến nâng cao theo cấp độ HSK, có pinyin, âm thanh và giải nghĩa từ vựng để hỗ trợ luyện đọc.
108 bài viết
Hiển thị từ 89 đến 96 trên tổng số 108 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 蚊帐wén zhànglưới muỗi
- 听懂tīng dǒngto understand (by listening)
- 关切guān qièđể được quan tâm sâu sắc
- 赏月shǎng yuèngắm trăng
- 中国zhōng guóTrung Quốc
- 木偶mù ǒucon rối
- 交集jiāo jí(cảm xúc khác nhau) xảy ra đồng thời
- 同伙tóng huǒđồng nghiệp
- 依附yī fùđể tuân thủ
- 那样nà yàngloại đó; kiểu đó; loại đó; kiểu đó; như thế; theo cách đó; vậy; đến mức đó






