
Thư viện HSK Read
Bài đọc tiếng Trung theo cấp độ HSK
Tìm bài đọc tiếng Trung từ sơ cấp đến nâng cao theo cấp độ HSK, có pinyin, âm thanh và giải nghĩa từ vựng để hỗ trợ luyện đọc.
108 bài viết
Hiển thị từ 97 đến 104 trên tổng số 108 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 并且bìng qiěvà; ngoài ra; hơn nữa; hơn thế nữa; thêm vào đó
- 红利hóng lìthưởng thưởng
- 模糊mó humơ hồ
- 不妨bù fángKhông có hại gì trong
- 土匪tǔ fěibandit
- 稍候shāo hòuđợi một chút
- 黑手hēi shǒu(nghĩa bóng) kẻ xấu thao túng từ phía sau hậu trường
- 取款qǔ kuǎnto withdraw money from a bank
- 连忙lián mángngay lập tức
- 两边liǎng biāneither side






