
Thư viện HSK Read
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1
Luyện đọc tiếng Trung ở cấp độ HSK 1 với bài đọc, pinyin, âm thanh, giải nghĩa từ vựng và câu hỏi đọc hiểu.
47 bài viết
Hiển thị từ 41 đến 47 trên tổng số 47 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 一点儿yì diǎnrbiến thể erhua của 一點|一点[yi1 dian3]; một chút; một ít; một lượng nhỏ
- 分钟fēn zhōngphút; phút (đơn vị thời gian)
- 上午shàng wǔbuổi sáng; sáng (từ bình minh đến trưa); buổi sáng
- 休息xiū xinghỉ; nghỉ ngơi; nghỉ ngơi; nghỉ giải lao; sự nghỉ; giờ nghỉ (danh từ)
- 朋友péng youbạn bè; bạn đồng hành
- 我们wǒ menchúng tôi; chúng tôi; chính chúng tôi; của chúng tôi; chúng tôi; chúng tôi
- 开车kāi chēlái xe
- 中学生zhōng xué shēnghọc sinh trung học cơ sở; học sinh trung học phổ thông; học sinh trung học cơ sở; học sinh trung học phổ thông; học sinh trung học
- 请问qǐng wènXin lỗi; Xin lỗi; cho tôi hỏi (công thức lịch sự dùng để mở đầu câu hỏi)
- 你好nǐ hǎoxin chào; chào





