
Thư viện HSK Read
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1
Luyện đọc tiếng Trung ở cấp độ HSK 1 với bài đọc, pinyin, âm thanh, giải nghĩa từ vựng và câu hỏi đọc hiểu.
47 bài viết
Hiển thị từ 33 đến 40 trên tổng số 47 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 弟弟dì diem trai
- 中国zhōng guóTrung Quốc
- 白天bái tiānban ngày; trong ngày; ngày
- 米饭mǐ fàncơm (đã nấu chín); cơm chín; cơm (như một món ăn)
- 男朋友nán péng youbạn trai; bạn trai; đối tác tình cảm nam
- 开车kāi chēlái xe
- 好听hǎo tīngdễ nghe; dễ nghe; nghe hay; nghe có vẻ hay; êm tai
- 时候shí houthời gian;khoảng thời gian;lúc;thời kỳ;thời gian;lúc;giai đoạn;khi (trong cấu trúc 的时候)
- 好玩儿hǎo wánrbiến thể erhua của 好玩[hao3 wan2]; vui vẻ; thú vị; giải trí
- 你们nǐ mencác bạn; các bạn






