
Thư viện HSK Read
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1
Luyện đọc tiếng Trung ở cấp độ HSK 1 với bài đọc, pinyin, âm thanh, giải nghĩa từ vựng và câu hỏi đọc hiểu.
47 bài viết
Hiển thị từ 25 đến 32 trên tổng số 47 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 衣服yī fuquần áo; trang phục
- 晚饭wǎn fànbữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn; bữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn
- 读书dú shūđọc sách
- 好听hǎo tīngdễ nghe; dễ nghe; nghe hay; nghe có vẻ hay; êm tai
- 再见zài jiàntạm biệt; hẹn gặp lại sau; tạm biệt; hẹn gặp lại sau
- 电视diàn shìtruyền hình; TV; truyền hình; TV (thiết bị hoặc phương tiện truyền thông)
- 超市chāo shìsiêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); siêu thị
- 一下yí xiàmột lần, một chút; (trong chốc lát); một lần; một chút; ngắn gọn (dùng sau động từ để chỉ hành động ngắn hoặc thông thường); cùng một lúc; đột ngột (như trạng từ)
- 下雨xià yǔmưa; rơi xuống như mưa
- 学校xué xiàotrường học; trường học (một cơ sở giáo dục)






