HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
xiě zuò
to write
xīn láng
bridegroom
xīn lǐ
psychology, mentality
xīn niáng
bride
xīn rén
newcomer, new person
xīn shǎng
to appreciate, to enjoy
xīn tài
attitude, mindset
xīn xíng
new type
xìn fēng
envelope
xìn rèn
to trust
xìn yòng
trustworthiness, credit
xíng chéng
itinerary
xíng chéng
to form
xíng dòng
to take action; action, movement
xíng rén
pedestrian
xíng róng
to describe
xíng shì
form, shape
xíng shì
situation, circumstances
xíng shǐ
to travel, to drive
xíng wéi
behavior
xíng xiàng
image, figure; image
xíng zhuàng
shape, form
xíng zǒu
to walk
xìng yùn
luck; lucky, fortunate
Hiển thị từ 1273 đến 1296 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học