HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
爱
ài
to love
八
bā
eight
爸爸
bà ba
dad
吧
ba
particle indicating suggestion, confirmation, or hesitation
白天
bái tiān
daytime
百
bǎi
hundred
半
bàn
half; (half, semi-)
包子
bāo zi
steamed stuffed bun
杯子
bēi zi
cup, glass
本
běn
measure word for books
边
biān
side; suffix indicating direction
病
bìng
illness, disease; to be ill
不
bù
not, no
不客气
bú kè qi
you’re welcome
不要
bú yào
don’t, not want
菜
cài
vegetable, dish
茶
chá
tea
唱
chàng
to sing
超市
chāo shì
supermarket
车
chē
vehicle, car
吃
chī
to eat
出租车
chū zū chē
taxi
穿
chuān
to wear
打电话
dǎ diàn huà
to make a phone call
Hiển thị từ 1 đến 24 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học