HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
ā
ah, oh
ài qíng
love
ài xīn
compassion, caring
ān jiǎn
security check, to conduct security check
ān pái
to arrange
àn
to press, to push; according to
àn shí
on time, on schedule
àn zhào
according to, in accordance with
bái jiǔ
liquor, spirit
bàn gōng
to handle official business, to work
bàn lǐ
to handle, to process
bàn shì
to handle matters, to take care of things
bàng
great, excellent; (stick, club)
bǎo hù
to protect
bǎo zhèng
to guarantee, to ensure; guarantee, assurance
bào
to hold, to embrace, to hug
bào kǎo
to apply for an exam, to register for a test
bào míng
to sign up, to register
bào qiàn
sorry, apologetic
bēi
to carry on the back
bēi bāo
backpack
běi bù
northern part, north
bèi
measure word meaning times, -fold
běn kē
undergraduate program
Hiển thị từ 1 đến 24 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học