HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
àn
shore, coast, bank
àn lì
case, example
àn mó
massage
àn shì
to hint, to imply
áng guì
expensive
bái bái
in vain, for nothing
bái lǐng
white-collar worker
bǎi
to place, to arrange
bǎi fàng
to put, to place
bǎi fēn diǎn
percentage point
bǎi huò
department store
bǎi tuō
to get rid of, to break away from
bài
to be defeated, to fail
bài fǎng
to visit, to call on
bài nián
to pay a New Year’s visit
bǎn
edition, version; measure word for editions
bǎn běn
version
bàn suí
to accompany
bàn yǎn
to play the role of, to act as
bǎng yàng
example, model
bàng qiú
baseball
bǎo guǎn
to take care of, to keep
bǎo jiàn
health care
bǎo nuǎn
to keep warm
Hiển thị từ 1 đến 24 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học