HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
xiāng guān
to be related, to be correlated
xiāng sì
similar
xiǎng niàn
to miss
xiǎng shēng
sound
xiǎng shòu
to enjoy
xiǎng xiàng
to imagine, to picture
xiàng cè
photo album
xiàng mù
project, item
xiàng pí
eraser
xiàng shàng
upward; to go up
xiàng zhēng
to symbolize; symbol, emblem
xiāo fèi
to consume
xiāo fèi zhě
consumer
xiāo huà
to digest
xiāo jí
negative
xiāo liàng
sales volume
xiāo shī
to disappear
xiāo shòu
to sell
xiǎo jiě
Miss, young lady
xiǎo xíng
small-scale, compact
xiǎo yú
to be less than
xiào lǜ
efficiency
xié
slanted; to tilt
xié yì
to agree; agreement
Hiển thị từ 1249 đến 1272 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học