HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
yōu huì
preferential, favorable
yōu jiǔ
long, age-old
yōu liáng
excellent, fine
yōu měi
graceful, beautiful
yōu shì
advantage, superiority
yōu zhì
high quality
yóu cǐ
from this, thus
yóu jì
to send by mail
yóu jú
post office
yóu lǎn
to visit, to tour
yóu piào
postage stamp
yóu tiáo
fried dough stick
yóu yù
hesitant, indecisive
yǒu hài
harmful
yǒu lì
powerful, strong
yǒu lì
advantageous, favorable
yǒu xiàn
limited
yǒu yì
beneficial
yǒu zhù yú
to help, to contribute to
yòu ér yuán
kindergarten
yú lè
to entertain; entertainment
yǔ qì
tone, manner of speaking
yǔ shuǐ
rainwater
yǔ wén
Chinese language and literature
Hiển thị từ 1393 đến 1416 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học