HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
zhuàng tài
state, condition
zhuī
to chase, to pursue
zhuī qiú
to pursue
zī gé
qualification
zī jīn
funds
zī shì
posture
zī xún
to consult, to seek advice
zī yuán
resources
zǐ
purple
zǐ nǚ
children, sons and daughters
zì cóng
since
zì dòng
automatically; automatic
zì jué
to be aware, to act on one’s own; conscious
zì mǔ
alphabet letter
zì shēn
oneself
zì yóu
free; freedom
zōng hé
to synthesize, to sum up
zǒng bù
headquarters
zǒng gòng
in total, altogether
zǒng shù
total, sum
zǒng tǐ
overall, general
zǒng tǒng
president
zǒng zhī
in short, in brief
zū jīn
rent
Hiển thị từ 1561 đến 1584 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học