
Thư viện HSK Read
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1
Luyện đọc tiếng Trung ở cấp độ HSK 1 với bài đọc, pinyin, âm thanh, giải nghĩa từ vựng và câu hỏi đọc hiểu.
47 bài viết
Hiển thị từ 17 đến 24 trên tổng số 47 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 明年míng niánnăm sau
- 饭店fàn diànnhà hàng; khách sạn; nhà hàng; quán ăn phục vụ bữa ăn; khách sạn; khách sạn lớn (thường trong tên)
- 苹果píng guǒApple (công ty công nghệ Mỹ); quả táo; quả táo (trái cây); Apple (công ty công nghệ Mỹ)
- 朋友péng youbạn bè; bạn đồng hành
- 她们tā menhọ; chúng (nữ); họ; chúng (ám chỉ một nhóm nữ hoặc nhóm chỉ toàn nữ)
- 起床qǐ chuángthức dậy; ra khỏi giường; thức dậy (sau khi ngủ)
- 时间shí jiān(khái niệm về) thời gian;(khoảng) thời gian;(thời điểm) thời gian
- 哪个nǎ gecái nào
- 晚饭wǎn fànbữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn; bữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn
- 一半yí bànmột nửa; một nửa; một nửa






