HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
zhì néng
intelligence; intelligent, smart
zhì yuàn zhě
volunteer
zhì zào
to manufacture, to create
zhì zuò
to produce, to make
zhōng huá
China
zhōng huá mín zú
Chinese nation
zhōng jí
intermediate, mid-level
zhōng jiè
agency, intermediary
zhōng qī
medium term, mid-term
zhōng wài
China and abroad, domestic and foreign
zhōng xīn
center
zhōng yào
traditional Chinese medicine
zhōng yī
traditional Chinese medicine practitioner
zhǒng lèi
type, kind
zhǒng zi
seed
zhòng dà
great, major
zhòng duō
numerous
zhòng liàng
weight
zhòng zhí
to plant
zhōu nián
anniversary
zhū
pig
zhú bù
step by step, gradually
zhú jiàn
gradually
zhú zi
bamboo
Hiển thị từ 1513 đến 1536 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học