HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
zhěng zhěng
whole, full
zhèng
to earn
zhèng fǔ
government
zhèng jù
evidence
zhèng rú
just like, as
zhèng shū
certificate
zhèng zhì
politics
zhī
measure word for long, slender objects
zhī míng
well-known, famous
zhí
straight; to straighten; directly, continuously
zhí bō
live broadcast
zhí chǎng
workplace
zhí gōng
staff, worker
zhí xíng
to execute, to carry out; executive
zhǐ
to stop
zhǐ dǎo
to guide, to direct
zhì
to arrive, to reach
zhì
to treat, to manage, to cure
zhì dìng
to formulate, to work out
zhì dìng
to formulate, to establish
zhì dù
system, institution
zhì huì
wisdom, intelligence
zhì jīn
up to now, so far
zhì liáo
to treat medically
Hiển thị từ 1489 đến 1512 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học