HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
zì lái shuǐ
running water, tap water
zì lǜ
self-discipline
zì mù
subtitles, captions
zì shā
to commit suicide
zì wǒ
self, oneself
zì yán zì yǔ
to talk to oneself
zì yuàn
to be willing
zì zhù
self-service
zōng sè
brown color
zǒng cái
CEO, president
zǒng jì
to total, to sum up
zǒng lǐ
premier, prime minister
zǒng suàn
finally, at last
zòng zi
zongzi, sticky rice dumpling
zǒu láng
corridor
zú
foot, sufficient; sufficiently, fully
zú yǐ
sufficient to, enough to
zǔ ài
to hinder, to obstruct; obstacle
zǔ dǎng
to block, to stop
zǔ guó
motherland
zǔ xiān
ancestors
zuān
to drill, to go into
zuì
crime, guilt
Hiển thị từ 1777 đến 1799 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học