HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
zài nèi
including, within
zài xiàn
online
zài yú
to lie in, to be determined by
zàn chéng
to approve, to endorse
zāo
bad, terrible
zāo gāo
terrible, awful
zǎo qī
early stage
zǎo wǎn
morning and evening; sooner or later
zǎo yǐ
long ago, already
zào
to make, to build
zào chéng
to cause, to bring about
zēng
to increase
zēng jìn
to enhance, to promote
zēng qiáng
to strengthen
zèng
to give as a gift
zèng sòng
to present, to give as a gift
zhá
to fry
zhāi
to pick, to pluck
zhǎi
narrow
zhǎn chū
to exhibit, to display
zhǎn kāi
to unfold, to spread out
zhǎn lǎn
to exhibit
zhǎn shì
to show, to display
zhǎn xiàn
to reveal, to appear
Hiển thị từ 1441 đến 1464 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học