HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
zhàn
to account for, to occupy
zhàn tái
platform
zhàn xiàn
busy phone line
zhǎng
to rise, to increase
zhǎng jià
to increase in price, to raise prices
zhǎng shēng
applause
zhǎng wò
to grasp, to master
zhàng hào
account number
zhàng hù
account
zháo liáng
to catch cold
zhào kāi
to convene, to hold (a meeting)
zhé kòu
discount
zhé xué
philosophy
zhēn chéng
sincere, genuine
zhēn duì
to target, to aim at
zhēn guì
precious, valuable
zhēn shí
true, real
zhēn xī
to cherish
zhěn duàn
to diagnose
zhèn
measure word for bursts, periods
zhēng
to contend, to compete
zhēng qǔ
to strive for, to win over
zhěng qí
neat, orderly
zhěng tǐ
whole, entirety
Hiển thị từ 1465 đến 1488 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học