HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
zhǐ dé
can only, have to
zhǐ dìng
to designate, to appoint
zhǐ gù
to be only concerned with, to solely attend to
zhǐ huī
to command; command, direction
zhǐ shì
to instruct; instruction
zhǐ zé
to accuse, to criticize
zhì
to produce, to manufacture
zhì guān zhòng yào
crucially important
zhì lì
intelligence
zhì lǐ
to govern, to manage
zhì pǐn
product
zhì xù
order, discipline
zhì yí
to question, to doubt
zhì yú
to go so far as to; as for, as to
zhōng děng
medium, moderate
zhōng diǎn
end point, destination
zhōng duàn
to interrupt
zhōng shēn
lifelong, entire life
zhōng tóu
hour
zhōng xún
middle ten days of a month
zhōng yāng
center
zhǒng
to swell
zhòng
to hit, to be hit by
zhòng dì
to farm, to cultivate land
Hiển thị từ 1705 đến 1728 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học