HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
xì jié
detail
xì jù
drama
xì tǒng
system; systematic
xià zài
to download
xiān hòu
succession; one after another
xiān jìn
advanced; pioneer
xián
idle, free
xiǎn de
to appear, to seem
xiǎn rán
obvious, evident
xiǎn shì
to show, to display
xiàn
county
xiàn chǎng
scene, site, spot
xiàn dài
modern times; modern
xiàn dài huà
to modernize
xiàn lù
line, route
xiàn shí
reality; real
xiàn xiàng
phenomenon
xiàn zhì
to limit, to restrict; limit
xiàn zhuàng
current situation
xiāng
countryside, village
xiāng chǔ
to get along
xiāng cūn
countryside
xiāng dāng
to match, to be equal to; quite
xiāng duì
to compare, to face each other; opposite, relative
Hiển thị từ 1225 đến 1248 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học