HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
wò
to hold, to grasp
wò shì
bedroom
wò shǒu
to shake hands
wú guān
to have nothing to do with, to be unrelated
wú nài
helpless; but, however
wú shù
countless
wú xiàn
unlimited, infinite
wú xiào
invalid, ineffective
wǔ dǎo
dance
wǔ shù
martial arts
wǔ tái
stage
wǔ yán liù sè
colorful
wù
fog
wù jià
price
wù lǐ
physics
wù pǐn
article, object
wù yè
property management
wù zhì
matter, substance
xī cān
Western food
xī guǎn
straw
xī shōu
to absorb
xī zhuāng
suit
xì
play, drama, show
xì
department, system
Hiển thị từ 1201 đến 1224 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học