HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
yī liáo
medical treatment
yī rán
still, as before
yī xué
medicine
yí
to move
yí cì xìng
disposable
yí dài
generation
yí dàn
once, in case
yí dòng
to move
yí hàn
regret; regrettable
yí lù
all the way; throughout the journey
yí lù shùn fēng
bon voyage, have a safe trip
yí wèn
doubt, question
yí zhì
consistent, unanimous; consistently
yǐ
second in sequence
yǐ
with, by, according to; (in order to)
yǐ jí
as well as, and
yǐ lái
since
yì
hundred million
yì shí
to realize; consciousness
yì wài
accidental, unexpected; accident
yì wèi zhe
to mean, to imply
yì wù
duty, obligation; voluntary
yì yì
meaning
yīn ér
therefore, thus
Hiển thị từ 1345 đến 1368 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học