HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
yá chǐ
tooth
yán
along; to follow; edge
yán cháng
to extend, to prolong
yán fā
to research and develop
yán sù
serious, stern; to be serious
yán zhì
to research and develop
yǎn
eye; measure word for wells, eyes
yǎn jiǎng
to give a speech
yǎn lèi
tears
yáng tái
balcony
yàng shì
style, pattern
yāo
waist
yáo
to shake
yǎo
to bite
yào bù
otherwise, or else
yào bú shì
if it were not for
yào pǐn
medicine, pharmaceutical
yào wù
medication
yè jiān
night, nighttime
yè shì
night market
yè wù
business, professional work
yè yú
amateur, spare time
yī jù
basis, foundation; to base on, to rely on; according to, based on
yī kào
to rely on; support
Hiển thị từ 1321 đến 1344 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học