HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
rèn kě
to approve
rèn tóng
to identify with
rèn zhī
to recognize, to be aware of
réng jiù
still, yet
rì hòu
in the future
rì qián
a few days ago
rì yè
day and night
rì yì
increasingly, day by day
róng hé
to blend, to merge
róng huà
to melt
róng liàng
capacity
róng rù
to integrate into
róng yù
honor
róu ruǎn
soft
rù jìng
to enter a country
rù mén
to get started, to learn the basics; introduction
rù xuǎn
to be selected
ruò diǎn
weakness, weak point
sǎ
to sprinkle
sāi
to stuff, to squeeze; cork
sài shì
competition event
sǎn
to scatter
sǎn wén
prose
sàn
to scatter, to disperse
Hiển thị từ 1105 đến 1128 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học