HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
sàn fā
to emit, to give off
sǎng zi
throat
sàng shī
to lose
sǎo miáo
to scan
shā
to kill
shā chē
to brake; brake
shā yú
shark
shāi xuǎn
to screen, to filter
shān dǐng
mountaintop
shān fēng
mountain peak
shān pō
mountain slope
shǎn
to flash
shǎn diàn
lightning
shàn
measure word for doors, windows
shāng biāo
trademark
shāng kǒu
wound
shāng wáng
to be injured; casualties
shāng yuán
wounded person
shàng dàng
to be cheated, to fall for a trick
shàng jí
superior, higher level
shàng jìn
to make progress
shàng shì
to go public with shares
shàng shù
above-mentioned
shàng tái
to take the stage
Hiển thị từ 1129 đến 1152 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học