HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
shǔ piàn
potato chip
shù
vertical; to erect; vertical line
shù lì
to establish
shù mù
number, quantity
shù zì huà
to digitize
shuāi lǎo
to age, to grow old
shuài lǐng
to lead, to command
shuài xiān
to take the lead
shuǐ dào
unhusked rice
shuǐ kù
reservoir
shuǐ liú
flow of water
shuǐ miàn
water surface
shuǐ ní
cement
shùn jiān
instant
sī lù
train of thought
sī niàn
to miss, to long for
sǐ wáng
to die
sōng
loose; to loosen
sōu
measure word for ships
sōu jí
to collect
sù zào
to shape, to mold
sù zhì
quality, caliber
suàn le
forget it; that’s enough
suàn shì
to be considered as; quite
Hiển thị từ 1225 đến 1248 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học