HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
suī
although
suì shu
age
suì yuè
years
sǔn huài
to damage
sǔn shāng
to harm
suǒ
particle used to indicate passive voice or to nominalize 动s
tā shi
steady, firm
tǎ
pagoda
tái fēng
typhoon
tái qiú
billiards
tài kōng
space
tài yáng néng
solar energy
tán lùn
to discuss
tán pàn
to negotiate
tán xìng
elasticity
tàn suǒ
to explore
tàn tǎo
to discuss, to deliberate
tāng yuán
sweet dumplings, Tangyuan
táng guǒ
candy
tàng
to scald; hot
tāo
to pull out, to dig out
táo
to escape
táo pǎo
to flee, to run away
táo qì
naughty
Hiển thị từ 1249 đến 1272 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học