HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
1799 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
象棋
xiàng qí
Chinese chess
相声
xiàng sheng
crosstalk
向往
xiàng wǎng
to yearn for
消除
xiāo chú
to eliminate
消毒
xiāo dú
to disinfect
消防
xiāo fáng
firefighting
消耗
xiāo hào
to consume
消灭
xiāo miè
to annihilate
小麦
xiǎo mài
wheat
小气
xiǎo qi
stingy
小偷儿
xiǎo tōur
thief
笑容
xiào róng
smile
效应
xiào yìng
effect
歇
xiē
to rest
携带
xié dài
to carry
协会
xié huì
association
协调
xié tiáo
coordinated; to coordinate
协助
xié zhù
to assist
心爱
xīn ài
beloved
心底
xīn dǐ
bottom of the heart
新款
xīn kuǎn
new style
心灵
xīn líng
heart, soul
新媒体
xīn méi tǐ
new media
心目
xīn mù
mind’s eye
Hiển thị từ 1441 đến 1464 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học