HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
xià xiàn
to go offline
xià xún
late part of the month
xiān míng
bright, distinct
xiān qián
previously
xián
to suspect, to dislike
xiǎn
obvious; to show
xiǎn
dangerous; nearly
xiǎn zhù
significant, remarkable
xiàn
to limit
xiàn
thread, line; measure word for lines
xiàn cún
existing
xiàn dù
limit
xiàn huò
spot goods
xiàn rù
to fall into, to be caught in
xiàn suǒ
clue
xiàn yú
to be limited to
xiāng chà
to differ, to be different
xiāng cháng
sausage
xiāng chuán
to hand down, to pass on
xiāng děng
to be equal
xiāng lián
to be connected
xiāng shuǐ
perfume
xiāng yìng
to correspond, to match
xiàng liàn
necklace
Hiển thị từ 1417 đến 1440 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học